nguyên khí
音声
生命力 envital energy
名詞
生命力
vital energy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
生命力 食事・健康
生物や国家の根本的な生命エネルギー。
vi Chúng ta cần giữ gìn nguyên khí của đất nước.
ja 我々は国の生命力を維持しなければならない。
構成
nguyên / khí / 漢越語。漢字は 元氣 …
▸
構成
nguyên / khí / 漢越語。漢字は 元氣 …
成り立ち漢越語。漢字は 元氣
漢字
出典照合済み
代表候補
元氣
音節ごとの候補
nguyên
元
khí
氣
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …