nguồn lực
音声
資源 enresources
名詞
資源
resources
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
資源
俗語・外来語・擬音
Materials, people, or capacities available for use.
構成
nguồn / lực / nguồn + lực の複合 …
▸
構成
nguồn / lực / nguồn + lực の複合 …
成り立ちnguồn + lực の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
源力
音節ごとの候補
nguồn
源
lực
力
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nguồn / nguồn cơn / nguồn cội / nguồn sáng …
▸
類語
nguồn / nguồn cơn / nguồn cội / nguồn sáng …
用法
khởi nguồn / cội nguồn / ngọn nguồn / nguồn gốc …
▸
用法
khởi nguồn / cội nguồn / ngọn nguồn / nguồn gốc …