nghệ tĩnh
発音
北部
/ŋḛʔ˨˩ tïʔïŋ˧˥/
中部
/ŋḛ˨˨ tïn˧˩˨/
南部
/ŋe˨˩˨ tɨn˨˩˦/
音声
地名 enNghệ Tĩnh
固有名詞
地名
Nghệ Tĩnh
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
文化・固有名詞
ベトナムの地名。
vi Nghệ Tĩnh là tên của một địa danh.
ja ゲティンは地名の一つである。
構成
nghệ / tĩnh
▸
構成
nghệ / tĩnh
用法
thanh nghệ tĩnh / công nghệ / nghệ thuật / nghệ sĩ …
▸
用法
thanh nghệ tĩnh / công nghệ / nghệ thuật / nghệ sĩ …