nghẽn tắc
詰まる enblocked
動詞
詰まる
blocked
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
詰まる
基本動詞
塞がれて流れが止まり、動きが起きない状態。
vi Đường ống nước bị nghẽn tắc khiến nước không thể chảy qua.
ja 水道管が詰まっており、水が流れない。
構成
nghẽn / tắc / nghẽn + tắc の複合 …
▸
構成
nghẽn / tắc / nghẽn + tắc の複合 …
成り立ちnghẽn + tắc の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
硯則
音節ごとの候補
nghẽn
硯
tắc
則(塞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghẽn / nghẽn mạch
▸
類語
nghẽn / nghẽn mạch
用法
tắc nghẽn / mắc nghẽn / nguyên tắc / quy tắc …
▸
用法
tắc nghẽn / mắc nghẽn / nguyên tắc / quy tắc …