ngự giá
発音
北部
/ŋɨ̰ʔ˨˩ zaː˧˥/
中部
/ŋɨ̰˨˨ ja̰ː˩˧/
南部
/ŋɨ˨˩˨ jaː˧˥/
行幸 enroyal departure
unknown
行幸
royal departure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
行幸
王族が移動や出発をする行為。
vi Toàn dân quỳ xuống khi nhà vua ngự giá qua kinh thành.
ja 王が都を通る際、国民は皆膝をついた。
構成
ngự / giá / 御價
▸
構成
ngự / giá / 御價
漢字
音節対応から推定
代表候補
御價
音節ごとの候補
ngự
御
giá
價
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …
▸
用法
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …