chuối ngự
音声
チュオイグー enking banana
名詞
チュオイグー
king banana
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
チュオイグー
食材
Food & Dishes
ベトナム北部で伝統的に栽培される、小さく甘いバナナの品種。
vi Chuối ngự có quả nhỏ nhưng rất thơm và ngọt.
ja chuối ngự は小さいが、とても香りがよく甘い。
構成
chuối / ngự / 御
▸
構成
chuối / ngự / 御
漢字
出典照合済み
代表候補
御
音節ごとの候補
chuối
桎(樶 / 荎 / 𩸯)
ngự
御
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chuối / chuối tiêu / chuối tá quạ / quả chuối …
▸
類語
chuối / chuối tiêu / chuối tá quạ / quả chuối …
用法
chuối nước / bắp chuối / trượt vỏ chuối / giẫm vỏ chuối …
▸
用法
chuối nước / bắp chuối / trượt vỏ chuối / giẫm vỏ chuối …