ngữ tộc
音声
語派 enlanguage family branch
名詞
語派
language family branch
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
語派
接続・論理
語族の下位に分類される、同系統の言語グループ。
vi Ngữ tộc này bao gồm nhiều ngôn ngữ có cùng nguồn gốc.
ja この語派は共通の起源を持つ多くの言語を含む。
構成
ngữ / tộc / 漢越語。漢字は 語族 …
▸
構成
ngữ / tộc / 漢越語。漢字は 語族 …
成り立ち漢越語。漢字は 語族
漢字
出典照合済み
代表候補
語族
音節ごとの候補
ngữ
語
tộc
族
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …
▸
用法
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …