ngữ nguyên
語源 enetymology
名詞
語源
etymology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
語源
接続・論理
言葉の語源や意味の歴史的変化を研究する学問。
vi Cuốn từ điển này cung cấp thông tin chi tiết về ngữ nguyên của từ.
ja この辞書には言葉の語源に関する詳細がある。
構成
ngữ / nguyên / 漢越語。漢字は 語源 …
▸
構成
ngữ / nguyên / 漢越語。漢字は 語源 …
成り立ち漢越語。漢字は 語源
漢字
出典照合済み
代表候補
語源
音節ごとの候補
ngữ
語
nguyên
元
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
từ nguyên học / từ nguyên / ngữ nguyên học / 語源
▸
類語
từ nguyên học / từ nguyên / ngữ nguyên học / 語源
用法
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …
▸
用法
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …