ngữ ngôn
発音
北部
/ŋɨʔɨ˧˥ ŋon˧˧/
中部
/ŋɨ˧˩˨ ŋoŋ˧˥/
南部
/ŋɨ˨˩˦ ŋoŋ˧˧/
言語 ensynonym of ngon ngu
名詞
言語
synonym of ngon ngu
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
言語
接続・論理
特定のコミュニティの言語システムの同義語。
vi Ngữ ngôn là phương tiện chính để con người giao tiếp.
ja 言語は人間がコミュニケーションをとる主要な手段だ。
構成
ngữ / ngôn / 漢越語。漢字は 語言 …
▸
構成
ngữ / ngôn / 漢越語。漢字は 語言 …
成り立ち漢越語。漢字は 語言
漢字
出典照合済み
代表候補
語言
音節ごとの候補
ngữ
語
ngôn
言
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngụ ngôn / ngủ ngon / ngũ ngôn
▸
類語
ngụ ngôn / ngủ ngon / ngũ ngôn
用法
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …
▸
用法
ngôn ngữ / tục ngữ / thành ngữ / ngữ pháp …