ngữ học
言語学 enlinguistics
名詞
言語学
linguistics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
言語学
接続・論理
言語の構造や発達を研究する学問。
vi Ngữ học là một ngành khoa học nghiên cứu sâu về ngôn ngữ của con người.
ja 言語学は人間の言語を深く研究する科学的分野である。
構成
ngữ / học / 漢越語。漢字は 語學 …
▸
構成
ngữ / học / 漢越語。漢字は 語學 …
成り立ち漢越語。漢字は 語學
漢字
出典照合済み
代表候補
語學
音節ごとの候補
ngữ
語
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngư học / ngôn ngữ học / mĩ từ pháp / danh từ hoá …
▸
類語
ngư học / ngôn ngữ học / mĩ từ pháp / danh từ hoá …
用法
phương ngữ học / việt ngữ học / ngôn ngữ / tục ngữ …
▸
用法
phương ngữ học / việt ngữ học / ngôn ngữ / tục ngữ …