ngủng ngẳng
発音
北部
/ŋṵŋ˧˩˧ ŋa̰ŋ˧˩˧/
中部
/ŋuŋ˧˩˨ ŋaŋ˧˩˨/
南部
/ŋuŋ˨˩˦ ŋaŋ˨˩˦/
渋る enreluctant
動詞
渋る
reluctant
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
渋る
基本動詞
要求に対して不満や嫌悪感を示すこと。
vi Nó ngủng ngẳng không muốn làm bài tập về nhà.
ja 彼は宿題をやるのを渋っている。
構成
ngẳng
▸
構成
ngẳng
用法
ngẳng nghiu
▸
用法
ngẳng nghiu