ngẳng nghiu
発音
北部
/ŋa̰ŋ˧˩˧ ŋiw˧˧/
中部
/ŋaŋ˧˩˨ ŋiw˧˥/
南部
/ŋaŋ˨˩˦ ŋiw˧˧/
節くれだった engnarled
1 語義
1 構成語
unknown
節くれだった
gnarled
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
節くれだった
細くてねじれた、粗い形状をしているさま。
vi Những cành cây ngẳng nghiu vươn ra trong bóng tối.
ja 節くれだった枝が暗闇に伸びていた。