ngụy thiện
発音
北部
/ŋwḭʔ˨˩ tʰiə̰ʔn˨˩/
中部
/ŋwḭ˨˨ tʰiə̰ŋ˨˨/
南部
/ŋwi˨˩˨ tʰiəŋ˨˩˨/
偽善的な enhypocritical
動詞
偽善的な
hypocritical
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
偽善的な
基本動詞
善人を装いながら悪意を隠す偽善的な状態。
vi Mọi người đều ghét thói ngụy thiện của anh ta.
ja 皆が彼の偽善的な態度を嫌っている。
構成
ngụy / thiện
▸
構成
ngụy / thiện
類語
ngụy trang / ngụy / ngụy quân tử / ngụy binh …
▸
類語
ngụy trang / ngụy / ngụy quân tử / ngụy binh …
用法
hư ngụy / ngụy khoa học / ngụy biện / tây ngụy …
▸
用法
hư ngụy / ngụy khoa học / ngụy biện / tây ngụy …