ngốc
発音
北部
/ŋəwk˧˥/
中部
/ŋə̰wk˩˧/
南部
/ŋəwk˧˥/
音声
愚か enfoolish
形容詞
愚か
foolish
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
愚かな
外見・性格
知性や判断力に欠け、不合理な行動をとる様子。
vi Thật ngốc khi tôi lại quên chìa khóa ở nhà.
ja 家に鍵を忘れてくるなんて、私は本当に愚かだ。
語義 2
形容詞
まぬけ
思慮が浅く、愚かな人に対する親しみやからかいを含む言葉。
vi Đừng có ngốc như thế chứ.
ja そんなにまぬけなことはやめて。
類語
ngọc / ngóc / ngốc xít / ngốc nghếch
▸
類語
ngọc / ngóc / ngốc xít / ngốc nghếch
用法
ngu ngốc / si ngốc / xuẩn ngốc / thằng ngốc
▸
用法
ngu ngốc / si ngốc / xuẩn ngốc / thằng ngốc