ngọc thể
発音
北部
/ŋa̰ʔwk˨˩ tʰḛ˧˩˧/
中部
/ŋa̰wk˨˨ tʰe˧˩˨/
南部
/ŋawk˨˩˨ tʰe˨˩˦/
お体 enhonorable body
unknown
お体
honorable body
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
お体
高貴な人の身体や健康を敬って言う表現。
vi Mong ngài hãy luôn cẩn trọng và giữ gìn ngọc thể.
ja どうかご自愛ください。
構成
ngọc / thể / 玉體
▸
構成
ngọc / thể / 玉體
漢字
音節対応から推定
代表候補
玉體
音節ごとの候補
ngọc
玉
thể
體
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …