ngọc khấu
音声
ナツメグ ennutmeg
名詞
ナツメグ
nutmeg
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ナツメグ
接続・論理
料理に風味を加えるために使われる熱帯植物の種。
vi Đầu bếp cho thêm ngọc khấu vào món ăn.
ja シェフは料理にナツメグを加えた。
構成
ngọc / khấu / 漢越語。漢字は 玉蔻 …
▸
構成
ngọc / khấu / 漢越語。漢字は 玉蔻 …
成り立ち漢越語。漢字は 玉蔻
漢字
出典照合済み
代表候補
玉蔻
音節ごとの候補
ngọc
玉
khấu
扣(寇 / 叩)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đậu khấu / nhục đậu khấu / tay khấu / chiết khấu …
▸
類語
đậu khấu / nhục đậu khấu / tay khấu / chiết khấu …
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …