ngậm họng
咽む enchoke up
動詞
咽む
choke up
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
咽む
基本動詞
To choke or become unable to speak clearly because of a constricted throat.
構成
ngậm / họng
▸
構成
ngậm / họng
用法
ngậm ngùi / tầng ngậm nước / ngậm nước / kết cỏ ngậm vành …
▸
用法
ngậm ngùi / tầng ngậm nước / ngậm nước / kết cỏ ngậm vành …