ngẩn ngơ
発音
北部
/ŋə̰n˧˩˧ ŋəː˧˧/
中部
/ŋəŋ˧˩˨ ŋəː˧˥/
南部
/ŋəŋ˨˩˦ ŋəː˧˧/
音声
考え込む enlost in thought
形容詞
考え込む
lost in thought
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
考え込む
性質・状態
ぼんやりして自分の考えに深く浸っている状態。
vi Cô ấy ngồi ngẩn ngơ nhìn ra cửa sổ.
ja 彼女は窓の外を見ながら、ぼんやりと考え込んで座っていた。
語義 2
形容詞
ぼんやりした
状況を理解しておらず、無知でぼんやりしている。
vi Anh ta có vẻ mặt ngẩn ngơ như không biết chuyện gì.
ja 彼は何が起きているのか分からないかのように、ぼんやりしていた。
構成
ngẩn / ngơ / 痕𢠐
▸
構成
ngẩn / ngơ / 痕𢠐
漢字
音節対応から推定
代表候補
痕𢠐
音節ごとの候補
ngẩn
痕(菫 / 𢥢)
ngơ
𢠐(𤹿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngẩn / ngẩn ngẩn ngơ ngơ / làm ngơ / giả ngơ …
▸
類語
ngẩn / ngẩn ngẩn ngơ ngơ / làm ngơ / giả ngơ …
用法
ngớ ngẩn / ngơ ngẩn / ngơ ngác / ngơ ngơ ngác ngác
▸
用法
ngớ ngẩn / ngơ ngẩn / ngơ ngác / ngơ ngơ ngác ngác