ngả ngớn
発音
北部
/ŋa̰ː˧˩˧ ŋəːn˧˥/
中部
/ŋaː˧˩˨ ŋə̰ːŋ˩˧/
南部
/ŋaː˨˩˦ ŋəːŋ˧˥/
ふしだらな enfrivolous, flirtatious
形容詞
ふしだらな
frivolous, flirtatious
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ふしだらな
性質・状態
不真面目でだらしない態度や振る舞い。
vi Thái độ ngả ngớn của anh ta không được ủng hộ.
ja 彼のふしだらな態度は支持されなかった。
構成
ngả
▸
構成
ngả
類語
ngả ngốn / ngá ngởn / ngả / ngả lưng …
▸
類語
ngả ngốn / ngá ngởn / ngả / ngả lưng …
用法
nghiêng ngả / ngả trâu / ngả về
▸
用法
nghiêng ngả / ngả trâu / ngả về