ngưu lang
音声
牽牛 enthe Cowherd
固有名詞
牽牛
the Cowherd
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
牽牛 文化・固有名詞
牛飼い(牽牛)。
vi Ngưu Lang là một vị thần trong dân gian.
ja Ngưu Langは民俗学における神である。
語義 2
固有名詞
アルタイル
アルタイル(牽牛星)。
vi Ngưu Lang là tên của một ngôi sao trên bầu trời.
ja Ngưu Langは空にある恒星の名前である。
構成
ngưu / lang / 牛郎
▸
構成
ngưu / lang / 牛郎
漢字
出典照合済み
代表候補
牛郎
音節ごとの候補
ngưu
牛
lang
狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
ngưu lang chức nữ / kim ngưu / sao ngưu / ngưu tất …
▸
用法
ngưu lang chức nữ / kim ngưu / sao ngưu / ngưu tất …