ngưỡng quang
音声
都市名 enproper name
固有名詞
都市名
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
都市名
都市を指す固有名詞。
vi Ngưỡng Quang là một thành phố lớn.
ja ヤンゴンは巨大な都市である。
構成
ngưỡng / quang / 漢越語。漢字は 仰光 …
▸
構成
ngưỡng / quang / 漢越語。漢字は 仰光 …
成り立ち漢越語。漢字は 仰光
漢字
出典照合済み
代表候補
仰光
音節ごとの候補
ngưỡng
仰
quang
光
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
ngưỡng mộ / tín ngưỡng / chiêm ngưỡng / ngưỡng vọng …
▸
用法
ngưỡng mộ / tín ngưỡng / chiêm ngưỡng / ngưỡng vọng …