ngũ lộ
発音
北部
/ŋuʔu˧˥ lo̰ʔ˨˩/
中部
/ŋu˧˩˨ lo̰˨˨/
南部
/ŋu˨˩˦ lo˨˩˨/
五官 enfive features
形容詞
五官
five features
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
五官
性質・状態
人相学における、顔や体に現れる5つの際立った特徴。
vi Theo nhân tướng học, người có tướng ngũ lộ thường rất thông minh.
ja 人相学によれば、五官がはっきりしている人は賢い。
構成
ngũ / lộ / 五路
▸
構成
ngũ / lộ / 五路
漢字
音節対応から推定
代表候補
五路
音節ごとの候補
ngũ
五
lộ
路(露 / 賂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngũ cúng / ngũ phúc / ngũ luân / ngũ liên …
▸
類語
ngũ cúng / ngũ phúc / ngũ luân / ngũ liên …
用法
ngũ hành sơn / ngũ cung / ngũ ngôn / đệ ngũ …
▸
用法
ngũ hành sơn / ngũ cung / ngũ ngôn / đệ ngũ …