ngôn ngữ tự nhiên
発音
北部
/ŋon˧˧ ŋɨʔɨ˧˥ tɨ̰ʔ˨˩ ɲiən˧˧/
中部
/ŋoŋ˧˥ ŋɨ˧˩˨ tɨ̰˨˨ ɲiəŋ˧˥/
南部
/ŋoŋ˧˧ ŋɨ˨˩˦ tɨ˨˩˨ ɲiəŋ˧˧/
音声
自然言語 ennatural language
名詞
自然言語
natural language
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
自然言語
人間同士のコミュニケーションに自然に使われる言語。
vi Tiếng Việt là một ngôn ngữ tự nhiên được sử dụng rộng rãi.
ja ベトナム語は広く使われている自然言語だ。
構成
ngôn ngữ / tự nhiên / ngôn ngữ + tự nhiên の複合 …
▸
構成
ngôn ngữ / tự nhiên / ngôn ngữ + tự nhiên の複合 …
成り立ちngôn ngữ + tự nhiên の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
言語自然
音節ごとの候補
ngôn
言
ngữ
語
tự
自
nhiên
然
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngôn ngữ lập trình / ngôn ngữ hình thức / ngôn ngữ ký hiệu / ngôn ngữ đánh dấu …
▸
類語
ngôn ngữ lập trình / ngôn ngữ hình thức / ngôn ngữ ký hiệu / ngôn ngữ đánh dấu …
用法
xử lý ngôn ngữ tự nhiên / xử lí ngôn ngữ tự nhiên / ngôn ngữ học / đa ngôn ngữ …
▸
用法
xử lý ngôn ngữ tự nhiên / xử lí ngôn ngữ tự nhiên / ngôn ngữ học / đa ngôn ngữ …