ngôn ngữ lập trình
発音
北部
/ŋon˧˧ ŋɨʔɨ˧˥ lə̰ʔp˨˩ ʨï̤ŋ˨˩/
中部
/ŋoŋ˧˥ ŋɨ˧˩˨ lə̰p˨˨ tʂïn˧˧/
南部
/ŋoŋ˧˧ ŋɨ˨˩˦ ləp˨˩˨ tʂɨn˨˩/
音声
プログラミング言語 enprogramming language
名詞
プログラミング言語
programming language
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
プログラミング言語 IT/オンライン
コンピュータに命令するための体系的な言語。
vi Có rất nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau mà bạn có thể học hiện nay.
ja 今日学べる異なるプログラミング言語は非常に多い。
構成
ngôn ngữ / lập trình / ngôn ngữ + lập trình の複合 …
▸
構成
ngôn ngữ / lập trình / ngôn ngữ + lập trình の複合 …
成り立ちngôn ngữ + lập trình の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
言語立呈
音節ごとの候補
ngôn
言
ngữ
語
lập
立
trình
呈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngôn ngữ tự nhiên / ngôn ngữ hình thức / ngôn ngữ ký hiệu / ngôn ngữ đánh dấu …
▸
類語
ngôn ngữ tự nhiên / ngôn ngữ hình thức / ngôn ngữ ký hiệu / ngôn ngữ đánh dấu …
用法
ngôn ngữ học / xử lý ngôn ngữ tự nhiên / đa ngôn ngữ / xử lí ngôn ngữ tự nhiên …
▸
用法
ngôn ngữ học / xử lý ngôn ngữ tự nhiên / đa ngôn ngữ / xử lí ngôn ngữ tự nhiên …