ngôn lù
恋愛小説 enromantic fiction
名詞
恋愛小説
romantic fiction
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
恋愛小説
接続・論理
若者向けの恋愛ロマン小説に対するユーモラスな呼称。
vi Cô ấy rất thích đọc các tác phẩm ngôn lù.
ja 彼女は恋愛小説を読むのが大好きだ。
構成
ngôn / lù
▸
構成
ngôn / lù
類語
thù lù / tạp pín lù / tả pín lù / tả bí lù …
▸
類語
thù lù / tạp pín lù / tả pín lù / tả bí lù …
用法
ngôn ngữ / di ngôn / châm ngôn / ý tại ngôn ngoại …
▸
用法
ngôn ngữ / di ngôn / châm ngôn / ý tại ngôn ngoại …