thù lù
発音
北部
/tʰṳ˨˩ lṳ˨˩/
中部
/tʰu˧˧ lu˧˧/
南部
/tʰu˨˩ lu˨˩/
そびえ立つ enlooming
形容詞
そびえ立つ
looming
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
そびえ立つ
性質・状態
ぼんやりと大きく現れ、威圧感や恐怖を感じさせる様子。
vi Một bóng đen thù lù hiện ra trong màn đêm.
ja 夜の中に黒い影がそびえ立っていた。
構成
thù / lù
▸
構成
thù / lù
類語
ngôn lù / tạp pín lù / tả pín lù / tả bí lù …
▸
類語
ngôn lù / tạp pín lù / tả pín lù / tả bí lù …
用法
thù ghét / đặc thù / hận thù / căm thù …
▸
用法
thù ghét / đặc thù / hận thù / căm thù …