nội thủy
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ tʰwḭ˧˩˧/
中部
/no̰j˨˨ tʰwi˧˩˨/
南部
/noj˨˩˨ tʰwi˨˩˦/
音声
内水 eninternal waters
名詞
内水
internal waters
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
内水
接続・論理
基線の陸地側にある水域。
vi Tàu thuyền cần tuân thủ các quy định trong vùng nội thủy.
ja 船舶は内水での規制を遵守しなければならない。
構成
nội / thủy
▸
構成
nội / thủy
類語
nội thuỷ
▸
類語
nội thuỷ
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …