nói đớt
発音
北部
/nɔj˧˥ ɗəːt˧˥/
中部
/nɔ̰j˩˧ ɗə̰ːk˩˧/
南部
/nɔj˧˥ ɗəːk˧˥/
音声
舌足らずな発音 enlisp
動詞
舌足らずな発音
lisp
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
舌足らずな発音
基本動詞
特定の音を発音する際の言語的欠陥。
vi Đứa trẻ thường nói đớt khi bắt đầu tập nói.
ja 子供が話し始めるとき、よく舌足らずな発音になる。
構成
nói / đớt / nói + đớt の複合
▸
構成
nói / đớt / nói + đớt の複合
成り立ちnói + đớt の複合
類語
舌足らず
▸
類語
舌足らず
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói
▸
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói