náu tiếng
発音
北部
/naw˧˥ tiəŋ˧˥/
中部
/na̰w˩˧ tiə̰ŋ˩˧/
南部
/naw˧˥ tiəŋ˧˥/
目立たない enkeep a low profile
unknown
目立たない
keep a low profile
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
目立たない
人目を避けるために、発言を控えたり目立たないように振る舞うこと。
vi Anh ấy chọn cách náu tiếng để tránh bị mọi người chú ý.
ja 彼は誰にも気づかれないように目立たない道を選んだ。
構成
náu / tiếng
▸
構成
náu / tiếng
類語
náu / náu mặt
▸
類語
náu / náu mặt
用法
ẩn náu / nương náu / nổi tiếng / tiếng nói …
▸
用法
ẩn náu / nương náu / nổi tiếng / tiếng nói …