mua đường
発音
北部
/mwaː˧˧ ɗɨə̤ŋ˨˩/
中部
/muə˧˥ ɗɨəŋ˧˧/
南部
/muə˧˧ ɗɨəŋ˨˩/
音声
迂回する entake a detour
動詞
迂回する
take a detour
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
迂回する
基本動詞
通常の直行ルートを避け、遠回りの道をたどること。
vi Chúng tôi phải mua đường để tránh đoạn đường đang thi công.
ja 私たちは工事中の道路を避けるため迂回しなければならなかった。
構成
mua / đường / 𡃗塘
▸
構成
mua / đường / 𡃗塘
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡃗塘
音節ごとの候補
mua
𡃗(𧷸)
đường
塘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mua / mua hàng / mua vui / mua chịu …
▸
類語
mua / mua hàng / mua vui / mua chịu …
用法
mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua / mua bán …
▸
用法
mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua / mua bán …