minh mạc
発音
北部
/mïŋ˧˧ ma̰ːʔk˨˩/
中部
/mïn˧˥ ma̰ːk˨˨/
南部
/mɨn˧˧ maːk˨˩˨/
広大で霞んでいる envast and hazy
名詞
広大で霞んでいる
vast and hazy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
広大で霞んでいる
接続・論理
大きさが非常に大きく、輪郭が不明瞭またはぼやけて見えるもの。
vi Phía xa là một vùng biển minh mạc dưới sương mù.
ja 遠くには霧に覆われた広大な海がある。
構成
minh / mạc / 明漠
▸
構成
minh / mạc / 明漠
漢字
音節対応から推定
代表候補
明漠
音節ごとの候補
minh
明
mạc
漠(莫)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
minh / minh hoạ / minh ngọc / minh khí …
▸
類語
minh / minh hoạ / minh ngọc / minh khí …
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …