miệng thế
発音
北部
/miə̰ʔŋ˨˩ tʰe˧˥/
中部
/miə̰ŋ˨˨ tʰḛ˩˧/
南部
/miəŋ˨˩˨ tʰe˧˥/
音声
世間の噂 enpublic gossip
名詞
世間の噂
public gossip
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
世間の噂
接続・論理
ある個人や出来事に対する世間の良からぬ噂や批判。
vi Đừng quá bận tâm đến miệng thế gian.
ja 世間の噂をあまり気にしすぎるな。
構成
miệng / thế / 𠱄世
▸
構成
miệng / thế / 𠱄世
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠱄世
音節ごとの候補
miệng
𠱄
thế
世
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
miệng / miệng ăn núi lở / miệng lưỡi / miệng tiếng …
▸
類語
miệng / miệng ăn núi lở / miệng lưỡi / miệng tiếng …
用法
ngon miệng / bịt miệng / bớt miệng / há miệng chờ sung …
▸
用法
ngon miệng / bịt miệng / bớt miệng / há miệng chờ sung …