miễn dịch
発音
北部
/miəʔən˧˥ zḭ̈ʔk˨˩/
中部
/miəŋ˧˩˨ jḭ̈t˨˨/
南部
/miəŋ˨˩˦ jɨt˨˩˨/
音声
免疫 enimmunity
名詞
免疫
immunity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
免疫
病気・体調
特定の感染症や疾病に対して身体が抵抗し、防御する能力。
vi Cơ thể cần tăng cường khả năng miễn dịch.
ja 身体は免疫を強化する必要がある。
構成
miễn / dịch / 漢越語。漢字は 免疫 …
▸
構成
miễn / dịch / 漢越語。漢字は 免疫 …
成り立ち漢越語。漢字は 免疫
漢字
出典照合済み
代表候補
免疫
音節ごとの候補
miễn
免(勉)
dịch
譯
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
免疫
▸
類語
免疫
用法
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải / hệ miễn dịch / miễn dịch học / tự miễn dịch …
▸
用法
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải / hệ miễn dịch / miễn dịch học / tự miễn dịch …