mỹ tục
発音
北部
/miʔi˧˥ tṵʔk˨˩/
中部
/mi˧˩˨ tṵk˨˨/
南部
/mi˨˩˦ tuk˨˩˨/
美風 enfine custom
unknown
美風
fine custom
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
美風
道徳的に良いと考えられ、文化的価値のある伝統的習慣。
vi Lễ hội này là một mỹ tục cần được bảo tồn.
ja この祭りは保存されるべき美風である。
構成
mỹ / tục
▸
構成
mỹ / tục
類語
Mỹ / mỹ nghệ / mỹ miều / mỹ ý …
▸
類語
Mỹ / mỹ nghệ / mỹ miều / mỹ ý …
用法
thuần phong mỹ tục / mỹ lợi gia / toàn mỹ / tận thiện tận mỹ …
▸
用法
thuần phong mỹ tục / mỹ lợi gia / toàn mỹ / tận thiện tận mỹ …