mực ống
音声
イカ ensquid
名詞
イカ
squid
4 語義
2 構成語
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
語義 1
名詞
イカ
動物・ペット
Animals
十本の触手を持つ細長い体の海洋軟体動物。
vi Mực ống là một loại hải sản phổ biến.
ja イカは一般的な魚介類だ。
語義 2
名詞
ヤリイカ
非常に細長く、鉛筆のような形のイカの一種。
vi Loài mực ống này có thân hình thon dài.
ja この種類のヤリイカは細長い体を持つ。
語義 3
名詞
トビイカ
熱帯の海域に生息する特定のイカの一種。
vi Người dân thường đánh bắt mực ống ở vùng biển này.
ja 人々はこの海域でよくこのイカを獲る。
語義 4
名詞
ヤリイカ
長い鰭と槍先のような体を持つ深海イカ。
vi Loài mực ống này thường sống ở vùng biển sâu.
ja このイカは通常深海に生息する。
構成
mực / ống
▸
構成
mực / ống
類語
mực / mực nước / mực quỷ / mực dái …
▸
類語
mực / mực nước / mực quỷ / mực dái …
用法
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực …
▸
用法
mẫu mực / bút mực / đúng mực / chuẩn mực …