mộng ảo
発音
北部
/mə̰ʔwŋ˨˩ a̰ːw˧˩˧/
中部
/mə̰wŋ˨˨ aːw˧˩˨/
南部
/məwŋ˨˩˨ aːw˨˩˦/
幻想的な enillusory
unknown
幻想的な
illusory
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
幻想的な
夢や幻のように、実在しない状態。
vi Những hình ảnh đó chỉ là mộng ảo và không có thật.
ja それらのイメージはただの幻想であり、実在しない。
構成
mộng / ảo / 𣟃幻
▸
構成
mộng / ảo / 𣟃幻
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣟃幻
音節ごとの候補
mộng
𣟃
ảo
幻(懊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mộng / mộng ước / mộng mị / mộng tinh …
▸
類語
mộng / mộng ước / mộng mị / mộng tinh …
用法
mộng tưởng / mộng mơ / ảo mộng / ác mộng …
▸
用法
mộng tưởng / mộng mơ / ảo mộng / ác mộng …