mỗi tội
結局 enanyhow
成句
結局
anyhow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
結局
An idiomatic phrase used as an introductory, indirectly regretful remark, often after a prior situation.
構成
mỗi / tội / 每罪
▸
構成
mỗi / tội / 每罪
漢字
音節対応から推定
代表候補
每罪
音節ごとの候補
mỗi
每
tội
罪
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mỗi / mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh / mỗi một / mỗi người một nẻo
▸
類語
mỗi / mỗi cây mỗi hoa, mỗi nhà mỗi cảnh / mỗi một / mỗi người một nẻo
用法
tội phạm / luận tội / phạm tội / xá tội
▸
用法
tội phạm / luận tội / phạm tội / xá tội