mọi nơi
発音
北部
/mɔ̰ʔj˨˩ nəːj˧˧/
中部
/mɔ̰j˨˨ nəːj˧˥/
南部
/mɔj˨˩˨ nəːj˧˧/
音声
至る所 eneverywhere
副詞
至る所
everywhere
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
至る所
方角・道案内
例外なく、あらゆるところ。
vi Tin tức này đã lan truyền đến mọi nơi trong thành phố.
ja このニュースは市内の至る所に広がった。
構成
mọi / nơi / 每坭
▸
構成
mọi / nơi / 每坭
漢字
音節対応から推定
代表候補
每坭
音節ごとの候補
mọi
每(𤞦 / 𧖦)
nơi
坭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mọi người / mọi / mọi rợ / mọi lúc …
▸
類語
mọi người / mọi / mọi rợ / mọi lúc …
用法
tôi mọi / mọi cà lơ / bằng mọi giá / mọi bi …
▸
用法
tôi mọi / mọi cà lơ / bằng mọi giá / mọi bi …