mạng sườn
肋骨 enribs
名詞
肋骨
ribs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
肋骨
The rib structure of the thorax.
構成
mạng / sườn / 命𢵔
▸
構成
mạng / sườn / 命𢵔
漢字
音節対応から推定
代表候補
命𢵔
音節ごとの候補
mạng
命
sườn
𢵔(𦘹 / 𦠳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mạng / mạng máy tính / mạng nhện / mạng riêng ảo …
▸
類語
mạng / mạng máy tính / mạng nhện / mạng riêng ảo …
用法
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng …
▸
用法
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng …