mạch nha
発音
北部
/ma̰ʔjk˨˩ ɲaː˧˧/
中部
/ma̰t˨˨ ɲaː˧˥/
南部
/mat˨˩˨ ɲaː˧˧/
音声
モルト enmalt
名詞
モルト
malt
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
モルト 接続・論理
発芽させた穀物を乾燥または焙煎して作られる物質。
vi Mạch nha thường được sử dụng trong quá trình sản xuất bia.
ja モルトはビール製造過程において一般的に使用される。
語義 2
名詞
麦芽糖
モルトや様々な穀物製品に含まれる天然の糖の一種。
vi Mạch nha là một loại đường được tìm thấy trong ngũ cốc nảy mầm.
ja 麦芽糖は発芽穀物に見られる糖の一種である。
構成
mạch / nha / 麥芽
▸
構成
mạch / nha / 麥芽
漢字
出典照合済み
代表候補
麥芽
音節ごとの候補
mạch
麥
nha
牙
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
モルト / 麦芽糖
▸
類語
モルト / 麦芽糖
用法
đường mạch nha / ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch …
▸
用法
đường mạch nha / ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch …