mũ
発音
北部
/muʔu˧˥/
中部
/mu˧˩˨/
南部
/mu˨˩˦/
音声
帽子 enhat
名詞
帽子
hat
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
帽子 (hat)
語義 1
名詞
帽子
外見・性格
School
ファッションや保護のために頭にかぶる物。
vi Anh ấy luôn đội mũ để bảo vệ đầu khỏi ánh nắng mặt trời.
ja 彼は日差しから頭を守るためにいつも帽子をかぶっている。
記号 (circumflex)
語義 1
名詞
サーカムフレックス
発音や声調を示すために母音の上に置かれる記号。
vi Trong tiếng Việt, chữ cái "â" có một cái mũ ở phía trên.
ja ベトナム語では、文字「â」には上に山形記号がある。
累乗 (to the power of)
語義 1
前置詞
~乗
数の指数を示す数学用語。
vi Trong toán học, hai mũ ba có giá trị bằng tám.
ja 数学では、2の3乗は8に等しい。
類語
mủ / mù / mự / mụ …
▸
類語
mủ / mù / mự / mụ …
用法
mũ cánh chuồn / số mũ / mũ bảo hiểm / mũ miện …
▸
用法
mũ cánh chuồn / số mũ / mũ bảo hiểm / mũ miện …