mông kha
発音
北部
/məwŋ˧˧ xaː˧˧/
中部
/məwŋ˧˥ kʰaː˧˥/
南部
/məwŋ˧˧ kʰaː˧˧/
音声
モンケ enMöngke
固有名詞
モンケ
Möngke
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
モンケ
フビライ・ハーンの兄で、元朝の憲宗皇帝。
vi Tên "mông kha" xuất hiện trong văn bản.
ja 「モンカ」という名前が文書に現れる。
構成
mông
▸
構成
mông
用法
minh mông / mông cổ / mênh mông / nội mông
▸
用法
minh mông / mông cổ / mênh mông / nội mông