môn
発音
北部
/mon˧˧/
中部
/moŋ˧˥/
南部
/moŋ˧˧/
音声
教科 ensubject
名詞
教科
subject
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
教科
学校生活・教育
School
学校で教えられる、特定の学習分野や知識の領域。
vi Toán học là môn học yêu thích của tôi.
ja 数学は私の一番好きな科目です。
構成
漢越語。漢字は 門 / 門
▸
構成
漢越語。漢字は 門 / 門
成り立ち漢越語。漢字は 門
漢字
出典照合済み
代表候補
門
音節ごとの候補
môn
門(菛)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
món / mọn / mòn / môn học …
▸
類語
món / mọn / mòn / môn học …
用法
đồng môn / bộ môn / cầu môn / hào môn …
▸
用法
đồng môn / bộ môn / cầu môn / hào môn …