môi thể
発音
北部
/moj˧˧ tʰḛ˧˩˧/
中部
/moj˧˥ tʰe˧˩˨/
南部
/moj˧˧ tʰe˨˩˦/
音声
培地 enmedium
名詞
培地
medium
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
培地
接続・論理
生物が生育するための環境や物質。
vi Loại vi khuẩn này phát triển tốt trong môi thể giàu dinh dưỡng.
ja この細菌は栄養豊富な培地でよく育つ。
構成
môi / thể / 媒體
▸
構成
môi / thể / 媒體
漢字
音節対応から推定
代表候補
媒體
音節ごとの候補
môi
媒
thể
體
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
môi trường / môi / môi trường đầu tư / môi tều …
▸
類語
môi trường / môi / môi trường đầu tư / môi tều …
用法
môi sinh / môi giới / môi trường sống / dung môi …
▸
用法
môi sinh / môi giới / môi trường sống / dung môi …