màng lưới
音声
網膜 enretina
名詞
網膜
retina
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
網膜
接続・論理
眼球の奥にある光を感じる組織層。
vi Ánh sáng đi qua thấu kính và hội tụ trên màng lưới của mắt.
ja 光はレンズを通り、網膜に焦点を結ぶ。
構成
màng / lưới / 𠴏䋥
▸
構成
màng / lưới / 𠴏䋥
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠴏䋥
音節ごとの候補
màng
𠴏(𥇀 / 𩓜)
lưới
䋥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mạng lưới / 網膜
▸
類語
mạng lưới / 網膜
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …
▸
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …