luyện binh
発音
北部
/lwiə̰ʔn˨˩ ɓïŋ˧˧/
中部
/lwiə̰ŋ˨˨ ɓïn˧˥/
南部
/lwiəŋ˨˩˨ ɓɨn˧˧/
音声
軍事訓練 entrain troops
unknown
軍事訓練
train troops
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
軍事訓練
兵士に必要な戦闘技術と体力を向上させる訓練工程。
vi Các binh sĩ đang luyện binh trên bãi tập.
ja 兵士たちは訓練場で訓練している。
構成
luyện / binh / 煉兵
▸
構成
luyện / binh / 煉兵
漢字
音節対応から推定
代表候補
煉兵
音節ごとの候補
luyện
煉(練 / 鍊)
binh
兵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
luyện / luyện kim / luyện thi / luyện từ …
▸
類語
luyện / luyện kim / luyện thi / luyện từ …
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập luyện / luyện tập …
▸
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập luyện / luyện tập …