lu
発音
北部
/lu˧˧/
中部
/lu˧˥/
南部
/lu˧˧/
音声
大きな甕 enbig vase
名詞
大きな甕
big vase
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大きな甕
水を保持し保存するために一般的に使用される大きなセラミックや磁器の容器。
vi Bà tôi dùng cái lu gốm này để chứa nước mưa.
ja 祖母は雨水を貯めるためにこのセラミックの大きな甕を使っている。
類語
lu bù / lu bu / lu mờ / lu loa
▸
類語
lu bù / lu bu / lu mờ / lu loa
用法
thu lu / bù lu bù loa / nướng lu / xe lu …
▸
用法
thu lu / bù lu bù loa / nướng lu / xe lu …