long nữ
音声
ロンヌ enreligious or cultural name
固有名詞
ロンヌ
religious or cultural name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ロンヌ
宗教的または文化的名称。
vi Long Nữ là một tên gọi văn hóa.
ja ロンヌは文化的な呼称である。
構成
long / nữ / 漢越語。漢字は 龍女 …
▸
構成
long / nữ / 漢越語。漢字は 龍女 …
成り立ち漢越語。漢字は 龍女
漢字
出典照合済み
代表候補
龍女
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …
▸
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …