linh lợi
発音
北部
/lïŋ˧˧ lə̰ːʔj˨˩/
中部
/lïn˧˥ lə̰ːj˨˨/
南部
/lɨn˧˧ ləːj˨˩˨/
機敏 enquick-witted
形容詞
機敏
quick-witted
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
機敏
性質・状態
Quick-minded and resourceful in thinking.
構成
linh / lợi / 灵利
▸
構成
linh / lợi / 灵利
漢字
音節対応から推定
代表候補
灵利
音節ごとの候補
linh
灵(靈 / 翎 / 苓)
lợi
利(俐 / 𪘌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …
▸
用法
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …