liệt sỹ
音声
別表記 enalternative spelling
名詞
別表記
alternative spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
別表記
接続・論理
英雄や殉職者を指す言葉の変則的な表記。
vi Từ liệt sỹ là một cách viết khác của từ liệt sĩ.
ja その言葉は殉職者の別の書き方である。
構成
liệt / sỹ
▸
構成
liệt / sỹ
用法
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …
▸
用法
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …